LEAGUE OF LEGENDS · MÔ PHỎNG WORLDS · S1—S15
Hành trình vô địch
Gần nhất với chức vô địch bất bại · Thành tích toàn giải: 15-1 · Ván thua: 1
Đổi mùa giải
S32013SK Telecom T1 K
Thành tích toàn giải
15-3
Ván thua
3
Tỷ lệ thắng
83.3%
Thành tích toàn giải15-3
Vòng bảng
Oh My God / Team SoloMid / Lemondogs / GamingGear.eu
7-1
+7 / −1
Tứ kết
Gama Bears
2-0
+2 / −0
Bán kết
Najin Black Sword
3-2
+3 / −2
Chung kết
Royal Club
3-0
+3 / −0
S42014Samsung White
Thành tích toàn giải
15-2
Ván thua
2
Tỷ lệ thắng
88.2%
Thành tích toàn giải15-2
Vòng bảng
Edward Gaming / ahq / Dark Passage
6-0
+6 / −0
Tứ kết
Team SoloMid
3-1
+3 / −1
Bán kết
Samsung Blue
3-0
+3 / −0
Chung kết
Star Horn Royal Club
3-1
+3 / −1
S52015SK Telecom T1Gần nhất với chức vô địch bất bại
Thành tích toàn giải
15-1
Ván thua
1
Tỷ lệ thắng
93.8%
Thành tích toàn giải15-1
Vòng bảng
EDward Gaming / Fnatic / Cloud9 / Bangkok Titans
6-0
+6 / −0
Tứ kết
ahq e-Sports Club
3-0
+3 / −0
Bán kết
Origen
3-0
+3 / −0
Chung kết
KOO Tigers
3-1
+3 / −1
S62016SK Telecom T1
Thành tích toàn giải
14-6
Ván thua
6
Tỷ lệ thắng
70.0%
Thành tích toàn giải14-6
Vòng bảng
Cloud9 / IMay / Flash Wolves / INTZ
5-1
+5 / −1
Tứ kết
Royal Never Give Up
3-1
+3 / −1
Bán kết
ROX Tigers
3-2
+3 / −2
Chung kết
Samsung Galaxy
3-2
+3 / −2
S72017Samsung Galaxy
Thành tích toàn giải
13-3
Ván thua
3
Tỷ lệ thắng
81.2%
Thành tích toàn giải13-3
Vòng bảng
Group stage opponents
4-2
+4 / −2
Tứ kết
Longzhu Gaming
3-0
+3 / −0
Bán kết
Team WE
3-1
+3 / −1
Chung kết
SK Telecom T1
3-0
+3 / −0
S82018Invictus Gaming
Thành tích toàn giải
14-4
Ván thua
4
Tỷ lệ thắng
77.8%
Thành tích toàn giải14-4
Vòng bảng
Fnatic / 100 Thieves / G-Rex
5-2
+5 / −2
Tứ kết
KT Rolster
3-2
+3 / −2
Bán kết
G2 Esports
3-0
+3 / −0
Chung kết
Fnatic
3-0
+3 / −0
S92019FunPlus Phoenix
Thành tích toàn giải
14-4
Ván thua
4
Tỷ lệ thắng
77.8%
Thành tích toàn giải14-4
Vòng bảng
Splyce / J Team / GAM Esports
5-2
+5 / −2
Tứ kết
Fnatic
3-1
+3 / −1
Bán kết
Invictus Gaming
3-1
+3 / −1
Chung kết
G2 Esports
3-0
+3 / −0
S102020DAMWON Gaming
Thành tích toàn giải
14-3
Ván thua
3
Tỷ lệ thắng
82.4%
Thành tích toàn giải14-3
Vòng bảng
JD Gaming / Rogue / PSG Talon
5-1
+5 / −1
Tứ kết
DRX
3-0
+3 / −0
Bán kết
G2 Esports
3-1
+3 / −1
Chung kết
Suning
3-1
+3 / −1
S112021EDward Gaming
Thành tích toàn giải
13-8
Ván thua
8
Tỷ lệ thắng
61.9%
Thành tích toàn giải13-8
Vòng bảng
T1 / 100 Thieves / DetonatioN FocusMe
4-2
+4 / −2
Tứ kết
Royal Never Give Up
3-2
+3 / −2
Bán kết
Gen.G
3-2
+3 / −2
Chung kết
DWG KIA
3-2
+3 / −2
S122022DRX
Thành tích toàn giải
19-7
Ván thua
7
Tỷ lệ thắng
73.1%
Thành tích toàn giải19-7
Vòng play-in
Play-in group opponents
5-0
+5 / −0
Vòng bảng
Rogue / Top Esports / GAM Esports
5-2
+5 / −2
Tứ kết
EDward Gaming
3-2
+3 / −2
Bán kết
Gen.G
3-1
+3 / −1
Chung kết
T1
3-2
+3 / −2
S132023T1
Thành tích toàn giải
12-2
Ván thua
2
Tỷ lệ thắng
85.7%
Thành tích toàn giải12-2
Swiss Stage
Swiss Stage opponents
3-1
+3 / −1
Tứ kết
LNG Esports
3-0
+3 / −0
Bán kết
JD Gaming
3-1
+3 / −1
Chung kết
Weibo Gaming
3-0
+3 / −0
S142024T1
Thành tích toàn giải
12-5
Ván thua
5
Tỷ lệ thắng
70.6%
Thành tích toàn giải12-5
Swiss Stage
Swiss Stage opponents
3-2
+3 / −2
Tứ kết
Top Esports
3-0
+3 / −0
Bán kết
Gen.G
3-1
+3 / −1
Chung kết
Bilibili Gaming
3-2
+3 / −2
S152025T1
Thành tích toàn giải
12-6
Ván thua
6
Tỷ lệ thắng
66.7%
Thành tích toàn giải12-6
Swiss Stage
Swiss Stage opponents
3-2
+3 / −2
Tứ kết
Anyone's Legend
3-2
+3 / −2
Bán kết
Top Esports
3-0
+3 / −0
Chung kết
KT Rolster
3-2
+3 / −2
Nguồn và ghi chú
Vòng loại trực tiếp tính theo ván, vòng Thụy Sĩ tính theo loạt trận. Các số liệu ước tính đang được rà soát. Trang này chỉ dùng văn bản và CSS/SVG, không có hình ảnh chính thức.
≈ estimated: S7 · S8 · S9 · S12 · S13 · S14 · S15
liquipedia.net
esportsresults.com
baike.baidu.com
baike.baidu.com
www.esports.net
lol.gamepedia.com
www.163.com
sg.news.yahoo.com
redbull.com
www.sportsv.net
sportskeeda.com
lol.qq.com
cn.yna.co.kr