Hành trình vô địch · S3–S15
S12 · 2022 · DRX
Hành trình vô địch · Thành tích toàn giải: 19-7 · Ván thua: 7
S122022DRX
Thành tích toàn giải
19-7
Ván thua
7
Tỷ lệ thắng
73.1%
Thành tích toàn giải19-7
Vòng play-in
Play-in group opponents
5-0
+5 / −0
Vòng bảng
Rogue / Top Esports / GAM Esports
5-2
+5 / −2
Tứ kết
EDward Gaming
3-2
+3 / −2
Bán kết
Gen.G
3-1
+3 / −1
Chung kết
T1
3-2
+3 / −2
Tóm tắt từng vòng
Vòng play-inPlay-in group opponents5-0+5 / −0
Vòng bảngRogue / Top Esports / GAM Esports5-2+5 / −2
Tứ kếtEDward Gaming3-2+3 / −2
Bán kếtGen.G3-1+3 / −1
Chung kếtT13-2+3 / −2
Thành tích toàn giải
Thành tích toàn giải19-7
Ván thua7
Tỷ lệ thắng73.1%
Chung kếtT1 · 3-2
Đổi mùa giảiS12 · 2022
Gần nhất với chức vô địch bất bại: S5 · 15-1 · Ván thua 1 — S12 19-7 · Ván thua 7
Nguồn và ghi chú
Vòng loại trực tiếp tính theo ván, vòng Thụy Sĩ tính theo loạt trận. Các số liệu ước tính đang được rà soát. Trang này chỉ dùng văn bản và CSS/SVG, không có hình ảnh chính thức.
≈ estimated: S7 · S8 · S9 · S12 · S13 · S14 · S15
liquipedia.net
esportsresults.com
baike.baidu.com
baike.baidu.com
www.esports.net
lol.gamepedia.com
www.163.com
sg.news.yahoo.com
redbull.com
www.sportsv.net
sportskeeda.com
lol.qq.com
cn.yna.co.kr