Hành trình vô địch · S3–S15
S13 · 2023 · T1
Hành trình vô địch · Thành tích toàn giải: 12-2 · Ván thua: 2
S132023T1
Thành tích toàn giải
12-2
Ván thua
2
Tỷ lệ thắng
85.7%
Thành tích toàn giải12-2
Swiss Stage
Swiss Stage opponents
3-1
+3 / −1
Tứ kết
LNG Esports
3-0
+3 / −0
Bán kết
JD Gaming
3-1
+3 / −1
Chung kết
Weibo Gaming
3-0
+3 / −0
Tóm tắt từng vòng
Swiss StageSwiss Stage opponents3-1+3 / −1
Tứ kếtLNG Esports3-0+3 / −0
Bán kếtJD Gaming3-1+3 / −1
Chung kếtWeibo Gaming3-0+3 / −0
Thành tích toàn giải
Thành tích toàn giải12-2
Ván thua2
Tỷ lệ thắng85.7%
Chung kếtWeibo Gaming · 3-0
Đổi mùa giảiS13 · 2023
Gần nhất với chức vô địch bất bại: S5 · 15-1 · Ván thua 1 — S13 12-2 · Ván thua 2
Nguồn và ghi chú
Vòng loại trực tiếp tính theo ván, vòng Thụy Sĩ tính theo loạt trận. Các số liệu ước tính đang được rà soát. Trang này chỉ dùng văn bản và CSS/SVG, không có hình ảnh chính thức.
≈ estimated: S7 · S8 · S9 · S12 · S13 · S14 · S15
liquipedia.net
esportsresults.com
baike.baidu.com
baike.baidu.com
www.esports.net
lol.gamepedia.com
www.163.com
sg.news.yahoo.com
redbull.com
www.sportsv.net
sportskeeda.com
lol.qq.com
cn.yna.co.kr