Hành trình vô địch · S3–S15

S15 · 2025 · T1

Hành trình vô địch · Thành tích toàn giải: 12-6 · Ván thua: 6

S152025T1

T1 · LCK · Beijing / Shanghai / Chengdu, China · Patch 25.20 · KT Rolster · Swiss stage (Bo1, Bo3 for advancement/elimination, Fearless Draft); knockout Bo5 · ≈ estimated

Thành tích toàn giải
12-6
Ván thua
6
Tỷ lệ thắng
66.7%
Thành tích toàn giải12-6
Swiss Stage
Swiss Stage opponents
3-2
+3 / −2
Tứ kết
Anyone's Legend
3-2
+3 / −2
Bán kết
Top Esports
3-0
+3 / −0
Chung kết
KT Rolster
3-2
+3 / −2

Tóm tắt từng vòng

Swiss StageSwiss Stage opponents3-2+3 / −2
Tứ kếtAnyone's Legend3-2+3 / −2
Bán kếtTop Esports3-0+3 / −0
Chung kếtKT Rolster3-2+3 / −2

Thành tích toàn giải

Thành tích toàn giải12-6
Ván thua6
Tỷ lệ thắng66.7%
Chung kếtKT Rolster · 3-2
Đổi mùa giảiS15 · 2025

Gần nhất với chức vô địch bất bại: S5 · 15-1 · Ván thua 1 — S15 12-6 · Ván thua 6

Nguồn và ghi chú

Vòng loại trực tiếp tính theo ván, vòng Thụy Sĩ tính theo loạt trận. Các số liệu ước tính đang được rà soát. Trang này chỉ dùng văn bản và CSS/SVG, không có hình ảnh chính thức.

≈ estimated: S7 · S8 · S9 · S12 · S13 · S14 · S15

liquipedia.net
esportsresults.com
baike.baidu.com
baike.baidu.com
www.esports.net
lol.gamepedia.com
www.163.com
sg.news.yahoo.com
redbull.com
www.sportsv.net
sportskeeda.com
lol.qq.com
cn.yna.co.kr

Ngôn ngữ

Chơi ngay — miễn phí · Trang chủ